Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
铁打的衙门,流水的官鐵打的衙門,流水的官

tiě dǎ de yá men , liú shuǐ de guān

铁打的衙门,流水的官 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 铁打的衙门,流水的官 trong tiếng Việt

nghĩa đen: nha môn vững như sắt, quan lại trôi chảy như nước (thành ngữ); nghĩa bóng: quan chức chính phủ đến rồi đi

Tra từ liên quan