Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “洗涤”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
洗涤xǐ dí

洗涤: xả; rửa; giặt giũ

Cụm từ
洗涤灵xǐ dí líng

洗涤灵: nước rửa chén

Cụm từ
洗涤间xǐ dí jiān

洗涤间: phòng giặt; phòng rửa

Cụm từ
洗涤机xǐ dí jī

洗涤机: máy giặt; máy rửa; máy tráng

Cụm từ
洗涤槽xǐ dí cáo

洗涤槽: bể rửa; bồn rửa

Cụm từ
洗涤桶xǐ dí tǒng

洗涤桶: thùng giặt

Cụm từ
洗涤器xǐ dí qì

洗涤器: thiết bị rửa

Cụm từ
洗涤剂xǐ dí jì

洗涤剂: chất tẩy rửa; chất giặt

Cụm từ
耐洗涤性nài xǐ dí xìng

耐洗涤性: độ bền màu khi giặt; khả năng giặt

Cụm từ
合成洗涤剂hé chéng xǐ dí jì

合成洗涤剂: chất tẩy rửa tổng hợp

Cụm từ