Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “污染”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
污染wū rǎn

污染: gây ô nhiễm; làm ô nhiễm (nghĩa đen và bóng)

Cụm từ
污染物wū rǎn wù

污染物: chất gây ô nhiễm

Cụm từ
污染区wū rǎn qū

污染区: khu vực bị ô nhiễm

Cụm từ
空气污染kōng qì wū rǎn

空气污染: ô nhiễm không khí

Cụm từ
环境污染huán jìng wū rǎn

环境污染: ô nhiễm môi trường

Cụm từ
水质污染shuǐ zhì wū rǎn

水质污染: ô nhiễm nước

Cụm từ
水污染shuǐ wū rǎn

水污染: ô nhiễm nước

Cụm từ
放射性污染fàng shè xìng wū rǎn

放射性污染: ô nhiễm phóng xạ

Cụm từ
大气污染dà qì wū rǎn

大气污染: ô nhiễm không khí; ô nhiễm khí quyển

Cụm từ
噪声污染zào shēng wū rǎn

噪声污染: ô nhiễm tiếng ồn

Cụm từ