Kết quả cho “污染”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
gây ô nhiễm; làm ô nhiễm (nghĩa đen và bóng)
khu vực bị ô nhiễm
chất gây ô nhiễm
ô nhiễm nước
ô nhiễm tiếng ồn
ô nhiễm không khí; ô nhiễm khí quyển
ô nhiễm nước
ô nhiễm môi trường
ô nhiễm không khí
ô nhiễm phóng xạ