Kết quả cho “气象”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đặc điểm khí tượng; LT:個|个[ge4]; khí tượng; không khí; phong thái; cảnh tượng
văn phòng khí tượng
đài khí tượng; văn phòng dự báo thời tiết
khí tượng học
cục khí tượng; văn phòng khí tượng
trạm khí tượng
vệ tinh khí tượng
nhà khí tượng học
trạm quan sát khí tượng
Cục Khí tượng Trung Quốc (CMA)
Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO)