Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “气动”

Tìm thấy 10 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
气动qì dòng

气动: khí nén

Cụm từ
气动闸qì dòng zhá

气动闸: phanh khí nén

Cụm từ
气动开关qì dòng kāi guān

气动开关: công tắc khí nén

Cụm từ
气动葫芦qì dòng hú lu

气动葫芦: tời nâng khí nén

Cụm từ
气动泵qì dòng bèng

气动泵: bơm khí nén

Cụm từ
气动控制qì dòng kòng zhì

气动控制: điều khiển khí nén

Cụm từ
气动式qì dòng shì

气动式: khí nén

Cụm từ
气动噪声qì dòng zào shēng

气动噪声: tiếng ồn khí động học

Cụm từ
空气动力学kōng qì dòng lì xué

空气动力学: khí động học

Cụm từ
空气动力kōng qì dòng lì

空气动力: lực khí động học

Cụm từ