Kết quả tra từ “欧洲”
Tìm thấy 27 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
欧洲: châu Âu (viết tắt của 歐羅巴洲|欧罗巴洲[Ou1 luo2 ba1 Zhou1])
欧洲电视: truyền hình Châu Âu; Eurovision
欧洲防风: cây bạch chỉ châu Âu (Pastinaca sativa)
欧洲货币: đồng Euro; tiền tệ Châu Âu
欧洲议会: Nghị viện Châu Âu
欧洲语言: Ngôn ngữ Châu Âu
欧洲航天局: Cơ quan Vũ trụ Châu Âu (ESA)
欧洲自由贸易联盟: Hiệp hội Mậu dịch Tự do Châu Âu
欧洲联盟: Liên minh Châu Âu (EU)
欧洲理事会: Hội đồng Châu Âu
欧洲法院: Tòa án Công lý Châu Âu
欧洲歌唱大赛: Cuộc Thi Ca Hát Truyền Hình Châu Âu Eurovision
欧洲核子研究中心: Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu CERN, tại Geneva
欧洲核子中心: Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu CERN, tại Geneva
欧洲杯: Cúp Châu Âu (ví dụ: bóng đá)
欧洲山杨: cây dương Châu Âu (Populus tremula)
欧洲安全与合作组织: Tổ chức An ninh và Hợp tác châu Âu (OSCE)
欧洲安全和合作组织: Tổ chức An ninh và Hợp tác châu Âu (OSCE)
欧洲大陆: lục địa Châu Âu
欧洲原子能联营: Euratom
欧洲刑警组织: Europol (Văn phòng Cảnh sát châu Âu)
欧洲共同体: Cộng đồng châu Âu, thuật ngữ cũ cho EU, Liên minh châu Âu 歐盟|欧盟[Ou1 meng2]
欧洲共同市场: thị trường chung châu Âu (thuật ngữ cũ cho EU, Liên minh châu Âu)
欧洲人: người châu Âu
欧洲之星: Eurostar (đường tàu)
欧洲中央银行: Ngân hàng Trung ương Châu Âu
一个幽灵在欧洲游荡: Một bóng ma đang ám ảnh châu Âu (câu mở đầu "Tuyên ngôn Cộng sản" của Marx và Engels)