Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “核糖”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
核糖hé táng

核糖: ribose

Cụm từ
核糖体hé táng tǐ

核糖体: ribosome

Cụm từ
核糖核酸hé táng hé suān

核糖核酸: axit ribonucleic (RNA)

Cụm từ
脱氧核糖核酸tuō yǎng hé táng hé suān

脱氧核糖核酸: DNA

Cụm từ
脱氧核糖tuō yǎng hé táng

脱氧核糖: deoxyribose

Cụm từ
去氧核糖核酸qù yǎng hé táng hé suān

去氧核糖核酸: axit deoxyribonucleic; ADN

Cụm từ
信使核糖核酸xìn shǐ hé táng hé suān

信使核糖核酸: RNA thông tin, mRNA

Cụm từ