脱氧核糖核酸脫氧核糖核酸 tuō yǎng hé táng hé suān 脱氧核糖核酸 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 脱氧核糖核酸 trong tiếng Việt DNA 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan