脱氧核糖
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
脱氧核糖
deoxyribose
Giản thể脱氧核糖
Phồn thể脫氧核糖
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng