Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
脱氧核糖脫氧核糖

tuō yǎng hé táng

脱氧核糖 là gì?

脱氧核糖 [tuō yǎng hé táng] có nghĩa là deoxyribose.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 脱氧核糖 trong tiếng Việt

deoxyribose

Cách đọc và ghi nhớ 脱氧核糖

脱氧核糖 được đọc là tuō yǎng hé táng, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “deoxyribose”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan