Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “木偶”

Tìm thấy 7 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
木偶mù ǒu

木偶: con rối

Cụm từ
木偶秀mù ǒu xiù

木偶秀: múa rối

Cụm từ
木偶戏mù ǒu xì

木偶戏: múa rối

Cụm từ
木偶剧mù ǒu jù

木偶剧: múa rối

Cụm từ
桐木偶tóng mù ǒu

桐木偶: đối tượng chôn cất hình nộm; bù nhìn gỗ chôn để nguyền rủa ai đó

Cụm từ
杖头木偶zhàng tóu mù ǒu

杖头木偶: múa rối gậy gỗ zhangtou

Cụm từ
提线木偶tí xiàn mù ǒu

提线木偶: con rối dây

Cụm từ