杖头木偶 là gì?
杖头木偶 [zhàng tóu mù ǒu] có nghĩa là múa rối gậy gỗ zhangtou.
Nghĩa của từ 杖头木偶 trong tiếng Việt
múa rối gậy gỗ zhangtou
Cách đọc và ghi nhớ 杖头木偶
杖头木偶 được đọc là zhàng tóu mù ǒu, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “múa rối gậy gỗ zhangtou”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .