Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “期”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng

khóa, kỳ học

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
期中
qīzhōng

giữa kì

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
期待
qīdài

mong đợi, kì vọng

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
期末
qīmò

cuối kì

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
期间
qījiān

dịp, thời kỳ

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
期限
qīxiàn

kỳ hạn, thời hạn

Từ vựng HSK 4 ✓ Đã kiểm duyệt
期冀
qī jì

(văn học) hy vọng; mong ước

Cụm từ
期刊
qī kān

tạp chí định kỳ

Cụm từ
期房
qī fáng

căn hộ giao sau; nhà chưa hoàn thiện được người mua thanh toán trước và hoàn thành trong khung thời gian nhất định

Cụm từ
期望
qī wàng

có kỳ vọng; tha thiết hy vọng; sự kỳ vọng; niềm hy vọng

Cụm từ
期权
qī quán

(tài chính) quyền chọn

Cụm từ
期满
qī mǎn

hết hạn; hết hiệu lực; kết thúc

Cụm từ
期盼
qī pàn

mong đợi; chờ đợi

Cụm từ
期票
qī piào

giấy hứa trả nợ; giấy nợ

Cụm từ
期终
qī zhōng

kết thúc một kỳ hạn cố định

Cụm từ
期考
qī kǎo

kỳ thi cuối kỳ

Cụm từ
期许
qī xǔ

hy vọng; kỳ vọng; sự kỳ vọng

Cụm từ
期货
qī huò

viết tắt của 期貨合約|期货合约[qi1 huo4 he2 yue1], hợp đồng tương lai (tài chính)

Viết tắt
期中考
qī zhōng kǎo

kỳ thi giữa kỳ

Cụm từ
期望值
qī wàng zhí

kỳ vọng; (toán) giá trị kỳ vọng

Cụm từ
期末考
qī mò kǎo

thi cuối kỳ

Cụm từ
期期艾艾
qī qī ài ài

nói lắp (thành ngữ)

Thành ngữ
期货合约
qī huò hé yuē

hợp đồng tương lai (tài chính)

Cụm từ
假期
jiàqī

kì nghỉ, thời gian nghỉ

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt