Kết quả cho “期”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
khóa, kỳ học
giữa kì
mong đợi, kì vọng
cuối kì
dịp, thời kỳ
kỳ hạn, thời hạn
(văn học) hy vọng; mong ước
tạp chí định kỳ
căn hộ giao sau; nhà chưa hoàn thiện được người mua thanh toán trước và hoàn thành trong khung thời gian nhất định
có kỳ vọng; tha thiết hy vọng; sự kỳ vọng; niềm hy vọng
(tài chính) quyền chọn
hết hạn; hết hiệu lực; kết thúc
mong đợi; chờ đợi
giấy hứa trả nợ; giấy nợ
kết thúc một kỳ hạn cố định
kỳ thi cuối kỳ
hy vọng; kỳ vọng; sự kỳ vọng
viết tắt của 期貨合約|期货合约[qi1 huo4 he2 yue1], hợp đồng tương lai (tài chính)
kỳ thi giữa kỳ
kỳ vọng; (toán) giá trị kỳ vọng
thi cuối kỳ
nói lắp (thành ngữ)
hợp đồng tương lai (tài chính)
kì nghỉ, thời gian nghỉ