阵痛期陣痛期 zhèn tòng qī 阵痛期 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 阵痛期 trong tiếng Việt thời kỳ đau đớn; giai đoạn đau khổ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan