Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
阵痛期陣痛期

zhèn tòng qī

阵痛期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 阵痛期 trong tiếng Việt

thời kỳ đau đớn; giai đoạn đau khổ

Tra từ liên quan