Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
遥遥无期遙遙無期

yáo yáo wú qī

遥遥无期 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 遥遥无期 trong tiếng Việt

mãi mãi không có ngày hẹn (thành ngữ); xa đến mức dường như mãi mãi

Tra từ liên quan