遥遥无期遙遙無期 yáo yáo wú qī 遥遥无期 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 遥遥无期 trong tiếng Việt mãi mãi không có ngày hẹn (thành ngữ); xa đến mức dường như mãi mãi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan