Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
开河期開河期

kāi hé qī

开河期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 开河期 trong tiếng Việt

thời kỳ sông băng tan và khai thông vào mùa xuân

Tra từ liên quan