开河期開河期 kāi hé qī 开河期 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 开河期 trong tiếng Việt thời kỳ sông băng tan và khai thông vào mùa xuân 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan