Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
高峰期

gāo fēng qī

高峰期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 高峰期 trong tiếng Việt

thời kỳ cao điểm; giờ cao điểm

Tra từ liên quan