Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
逾期

yú qī

逾期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逾期 trong tiếng Việt

  1. bị quá hạn
  2. không kịp thời hạn
  3. bị chậm trễ trong việc gì đó
Tra từ liên quan