Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
预产期預產期

yù chǎn qī

预产期 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 预产期 trong tiếng Việt

  1. ngày dự sinh
  2. ngày dự kiến sinh (EDD)
Tra từ liên quan