Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “方块”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
方块fāng kuài

方块: hình lập phương; khối; vuông; chữ nhật; rô ♦ (trong trò chơi bài)

Cụm từ
方块草皮fāng kuài cǎo pí

方块草皮: mảng cỏ bị tróc (trong golf)

Cụm từ
方块舞fāng kuài wǔ

方块舞: điệu nhảy vuông (một điệu nhảy truyền thống của Mỹ)

Cụm từ
方块字fāng kuài zì

方块字: chữ Hán

Cụm từ
鲁毕克方块Lǔ bì kè fāng kuài

鲁毕克方块: Khối Rubik; lập phương kỳ diệu

Cụm từ
魔术方块mó shù fāng kuài

魔术方块: khối Rubik; khối ma thuật

Cụm từ
拉丁方块Lā dīng fāng kuài

拉丁方块: hình vuông Latin (câu đố toán)

Cụm từ
俄罗斯方块É luó sī Fāng kuài

俄罗斯方块: Trò chơi xếp gạch Tetris (trò chơi điện tử)

Cụm từ