Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
魔术方块魔術方塊

mó shù fāng kuài

魔术方块 là gì?

魔术方块 [mó shù fāng kuài] có nghĩa là khối Rubik; khối ma thuật.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 魔术方块 trong tiếng Việt

  1. khối Rubik
  2. khối ma thuật

Cách đọc và ghi nhớ 魔术方块

魔术方块 được đọc là mó shù fāng kuài, gồm 4 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “khối Rubik; khối ma thuật”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan