Kết quả cho “斐”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
phiên âm fei hoặc fi; (văn học) (hình thức ghép) giàu sự tao nhã văn chương; phi (chữ cái Hy Lạp Φφ)
Fiji, quốc gia ở tây nam Thái Bình Dương
(văn học) tài hoa xuất chúng; (văn học) (thành tích, v.v.) rực rỡ; xuất sắc
Philip
Ferdinand (tên)
Leonardo Fibonacci (khoảng 1170-1250), nhà toán học người Ý
Thư của Thánh Phao-lô gửi tín hữu Phi-líp
(từ mượn) tiệc buffet
Raphael
Lafayette
Thành phố Jefferson, thủ phủ của Missouri
Đại công tước Francis Ferdinand của Áo (1863-1914), người thừa kế ngai vàng Hapsburg, vụ ám sát ông tại Sarajevo đã dẫn đến Thế chiến thứ nhất