Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斐济斐濟

Fěi jì

斐济 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斐济 trong tiếng Việt

Fiji, quốc gia ở tây nam Thái Bình Dương

Tra từ liên quan