Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
斐然

fěi rán

斐然 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 斐然 trong tiếng Việt

  1. (văn học) tài hoa xuất chúng
  2. (văn học) (thành tích, v.v.) rực rỡ
  3. xuất sắc
Tra từ liên quan