Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “数学”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

17 từ sẵn sàng
数学
shù xué

toán học

Cụm từ
数学家
shù xué jiā

nhà toán học

Cụm từ
数学公式
shù xué gōng shì

công thức

Cụm từ
数学分析
shù xué fēn xī

phân tích số học; giải tích

Cụm từ
数学模型
shù xué mó xíng

mô hình toán học

Cụm từ
数学物理
shù xué wù lǐ

vật lý toán học

Cụm từ
数学物理学
shù xué wù lǐ xué

vật lý toán học

Cụm từ
代数学
dài shù xué

đại số (như là một nhánh của toán học)

Cụm từ
应用数学
yìng yòng shù xué

toán học ứng dụng

Cụm từ
模糊数学
mó hu shù xué

toán học mờ

Cụm từ
离散数学
lí sàn shù xué

toán học rời rạc

Cụm từ
纯粹数学
chún cuì shù xué

toán học thuần túy

Cụm từ
组合数学
zǔ hé shù xué

toán học tổ hợp; chuyên ngành tổ hợp

Cụm từ
计算数学
jì suàn shù xué

toán học tính toán; toán học số liệu

Cụm từ
交换代数学
jiāo huàn dài shù xué

(toán) đại số giao hoán

Cụm từ
国际数学联盟
Guó jì Shù xué Lián méng

Liên đoàn Toán học Quốc tế

Cụm từ
代数学基本定理
dài shù xué jī běn dìng lǐ

định lý cơ bản của đại số (mỗi đa thức có một nghiệm phức)

Cụm từ