Kết quả tra từ “政策”
Tìm thấy 17 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
政策: chính sách; LT:個|个[ge4]
鸵鸟政策: chính sách đà điểu (vùi đầu trong cát, không thừa nhận nguy hiểm)
隐私政策: chính sách quyền riêng tư
闭关政策: chính sách cửa đóng kín
福利政策: chính sách phúc lợi
睦邻政策: chính sách láng giềng tốt
独生子女政策: chính sách một con
核威慑政策: chính sách uy hiếp hạt nhân
放任政策: chính sách tự do; không can thiệp
收入政策: chính sách thu nhập
对外政策: chính sách đối ngoại
外交政策: chính sách đối ngoại
土政策: chính sách địa phương; quy định khu vực
国家政策: chính sách nhà nước
上有政策,下有对策: bên trên có chính sách, bên dưới có đối sách (thành ngữ)
三光政策: chính sách Tam Quang (giết sạch, đốt sạch, cướp sạch), chính sách của Nhật Bản ở Trung Quốc trong Thế chiến II
一个中国政策: chính sách một Trung Quốc