上有政策,下有对策上有政策,下有對策 shàng yǒu zhèng cè , xià yǒu duì cè 上有政策,下有对策 là gì? Thành ngữTiêu chuẩn Nghĩa của từ 上有政策,下有对策 trong tiếng Việt bên trên có chính sách, bên dưới có đối sách (thành ngữ) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan