Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
上有政策,下有对策上有政策,下有對策

shàng yǒu zhèng cè , xià yǒu duì cè

上有政策,下有对策 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 上有政策,下有对策 trong tiếng Việt

bên trên có chính sách, bên dưới có đối sách (thành ngữ)

Tra từ liên quan