Kết quả cho “揣”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
ước lượng; đoán; suy đoán; phỏng đoán
ước lượng; phỏng đoán; đánh giá
phỏng đoán
phân tích; cố gắng tìm hiểu; cố gắng nắm bắt
phỏng đoán; suy đoán
nhét vào trong lòng
giả vờ không biết; giả ngốc
thịt mềm, mỡ ở bụng heo; núm vú xệ của lợn nái; người yếu đuối; người nhão nhoẹt; cũng viết là 囊膪
suy đoán; phỏng đoán
mạo muội; mạn phép; xin mạo muội