Kết quả tra từ “扫描”
Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
扫描sǎo miáo
扫描: quét
扫描器sǎo miáo qì
扫描器: máy quét
扫描仪sǎo miáo yí
扫描仪: máy quét (thiết bị)
电脑断层扫描diàn nǎo duàn céng sǎo miáo
电脑断层扫描: chụp cắt lớp CAT; chụp cắt lớp CT
隔行扫描gé háng sǎo miáo
隔行扫描: quét xen kẽ
逐行扫描zhú háng sǎo miáo
逐行扫描: quét từng dòng; quét tiến triển
超声扫描chāo shēng sǎo miáo
超声扫描: quét siêu âm
数码扫描shù mǎ sǎo miáo
数码扫描: quét kỹ thuật số