Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
隔行扫描隔行掃描

gé háng sǎo miáo

隔行扫描 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 隔行扫描 trong tiếng Việt

quét xen kẽ

Tra từ liên quan