Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
扫描器掃描器

sǎo miáo qì

扫描器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 扫描器 trong tiếng Việt

máy quét

Tra từ liên quan