Kết quả tra từ “手足”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
手足shǒu zú
手足: tay và chân; (nghĩa bóng) anh em; tùy tùng, tay sai, đồng phạm
手足亲情shǒu zú qīn qíng
手足亲情: tình anh em
手足无措shǒu zú wú cuò
手足无措: bối rối không biết phải làm gì (thành ngữ); hoang mang
手足口症shǒu zú kǒu zhèng
手足口症: bệnh tay chân miệng ở người, một nhiễm virus
手足口病shǒu zú kǒu bìng
手足口病: bệnh tay chân miệng, HFMD, gây ra bởi một số virus đường ruột, thường ảnh hưởng đến trẻ nhỏ
手足之情shǒu zú zhī qíng
手足之情: tình cảm anh em
亲如手足qīn rú shǒu zú
亲如手足: thân thiết như anh em ruột (thành ngữ); tình bạn sâu sắc
视同手足shì tóng shǒu zú
视同手足: coi ai đó như anh em (thành ngữ)
情同手足qíng tóng shǒu zú
情同手足: thân thiết như tay chân (thành ngữ); thương nhau như anh em; sự thân thiết sâu sắc; gắn bó mật thiết với nhau