Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手足之情

shǒu zú zhī qíng

手足之情 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手足之情 trong tiếng Việt

tình cảm anh em

Tra từ liên quan