Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手足无措手足無措

shǒu zú wú cuò

手足无措 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手足无措 trong tiếng Việt

bối rối không biết phải làm gì (thành ngữ); hoang mang

Tra từ liên quan