Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
情同手足

qíng tóng shǒu zú

情同手足 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 情同手足 trong tiếng Việt

thân thiết như tay chân (thành ngữ); thương nhau như anh em; sự thân thiết sâu sắc; gắn bó mật thiết với nhau

Tra từ liên quan