Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手足

shǒu zú

手足 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手足 trong tiếng Việt

tay và chân; (nghĩa bóng) anh em; tùy tùng, tay sai, đồng phạm

Tra từ liên quan