手足 shǒu zú 手足 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 手足 trong tiếng Việt tay và chân; (nghĩa bóng) anh em; tùy tùng, tay sai, đồng phạm 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan