Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
手足口症

shǒu zú kǒu zhèng

手足口症 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 手足口症 trong tiếng Việt

bệnh tay chân miệng ở người, một nhiễm virus

Tra từ liên quan