Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “手机”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
手机shǒu jī

手机: điện thoại di động; LT:部[bu4],支[zhi1]

Cụm từ
手机条码shǒu jī tiáo mǎ

手机条码: (Đài Loan) mã vạch trình bày khi thanh toán, dùng để lưu điện tử hoá đơn 統一發票|统一发票[tong3 yi1 fa1 piao4] vào tài khoản đám mây của khách hàng

Cụm từ
苹果手机Píng guǒ shǒu jī

苹果手机: điện thoại Apple; iPhone

Cụm từ
烘手机hōng shǒu jī

烘手机: máy sấy tay

Cụm từ
滑盖手机huá gài shǒu jī

滑盖手机: điện thoại trượt

Cụm từ
智能手机zhì néng shǒu jī

智能手机: điện thoại thông minh

Cụm từ
智慧型手机zhì huì xíng shǒu jī

智慧型手机: điện thoại thông minh (Đài Loan)

Cụm từ
平板手机píng bǎn shǒu jī

平板手机: điện thoại lai máy tính bảng (kết hợp giữa điện thoại thông minh và máy tính bảng)

Cụm từ
干手机gān shǒu jī

干手机: máy sấy tay

Cụm từ