Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
烘手机烘手機

hōng shǒu jī

烘手机 là gì?

烘手机 [hōng shǒu jī] có nghĩa là máy sấy tay.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 烘手机 trong tiếng Việt

máy sấy tay

Cách đọc và ghi nhớ 烘手机

烘手机 được đọc là hōng shǒu jī, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “máy sấy tay”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan