Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
干手机乾手機

gān shǒu jī

干手机 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 干手机 trong tiếng Việt

máy sấy tay

Tra từ liên quan