Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “成本”

Tìm thấy 11 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
成本chéng běn

成本: chi phí (sản xuất, chế tạo, v.v.)

Cụm từ
边际成本biān jì chéng běn

边际成本: chi phí cận biên

Cụm từ
总成本zǒng chéng běn

总成本: tổng chi phí

Cụm từ
生产成本shēng chǎn chéng běn

生产成本: chi phí sản xuất

Cụm từ
沉没成本chén mò chéng běn

沉没成本: chi phí chìm (kinh tế)

Cụm từ
历史成本lì shǐ chéng běn

历史成本: giá gốc (kế toán)

Cụm từ
正常成本zhèng cháng chéng běn

正常成本: chi phí bình thường (kế toán)

Cụm từ
机会成本jī huì chéng běn

机会成本: chi phí cơ hội

Cụm từ
平均成本法píng jūn chéng běn fǎ

平均成本法: (tài chính) phương pháp trung bình giá

Cụm từ
加工成本jiā gōng chéng běn

加工成本: chi phí chế biến

Cụm từ
低成本dī chéng běn

低成本: chi phí thấp; giá rẻ

Cụm từ