成本
chi phí (sản xuất, chế tạo, v.v.)
chi phí (sản xuất, chế tạo, v.v.)
成本 thường mang nghĩa “chi phí (sản xuất, chế tạo, v.v.)”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 成本 cùng cụm 低成本 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
chi phí thấp
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
hoàn thành (viết một cuốn sách); xuất hiện dưới dạng sách; một cuốn sách đã được lưu hành
›成核chéng héquá trình tạo mầm
›成材chéng cáitự làm nên thành công; trở thành người đáng tôn trọng; (cây) phát triển đầy đủ; trở nên hữu dụng để lấy gỗ
›成日chéng rìcả ngày; dài cả ngày; suốt thời gian
›成果chéng guǒkết quả; thành tựu; thu được; lợi nhuận; LT:個|个[ge4]
›成方儿chéng fāng rđơn thuốc cố định (tức là thuốc được kê cho tình trạng xác định)
›成文法chéng wén fǎđạo luật
›成样chéng yàngđẹp; chỉnh tề
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.