Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “心脏”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
心脏xīn zàng

心脏: tim; LT:顆|颗[ke1],個|个[ge4]

Cụm từ
心脏骤停xīn zàng zhòu tíng

心脏骤停: ngừng tim

Cụm từ
心脏杂音xīn zàng zá yīn

心脏杂音: tiếng thổi tim

Cụm từ
心脏舒张压xīn zàng shū zhāng yā

心脏舒张压: huyết áp tâm trương

Cụm từ
心脏移殖xīn zàng yí zhí

心脏移殖: cấy ghép tim

Cụm từ
心脏病xīn zàng bìng

心脏病: bệnh tim

Cụm từ
心脏疾患xīn zàng jí huàn

心脏疾患: bệnh tim

Cụm từ
心脏收缩压xīn zàng shōu suō yā

心脏收缩压: huyết áp tâm thu

Cụm từ
心脏搭桥手术xīn zàng dā qiáo shǒu shù

心脏搭桥手术: phẫu thuật bắc cầu động mạch vành

Cụm từ