Kết quả cho “平方”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
bình phương, mét vuông
căn bậc hai
mét vuông
kilômét vuông
kilômét vuông
foot vuông (đơn vị diện tích bằng 0,093 m²)
định luật nghịch đảo bình phương (vật lý)
căn bậc hai trung bình (RMS)
tỉ lệ nghịch với bình phương (vật lý)
định luật nghịch đảo bình phương (vật lý)
phương pháp bình phương tối thiểu (toán) (Đài Loan)