Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “平台”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
平台píng tái

平台: nền tảng; sân thượng; tòa nhà mái bằng

Cụm từ
平台即服务píng tái jí fú wù

平台即服务: (tin học) nền tảng như một dịch vụ (PaaS)

Cụm từ
钻井平台zuān jǐng píng tái

钻井平台: giàn khoan (dầu)

Cụm từ
软件平台ruǎn jiàn píng tái

软件平台: nền tảng phần mềm

Cụm từ
跨平台kuà píng tái

跨平台: hỗ trợ nhiều nền tảng

Cụm từ
网路平台wǎng lù píng tái

网路平台: nền tảng mạng

Cụm từ
硬件平台yìng jiàn píng tái

硬件平台: nền tảng phần cứng

Cụm từ
应用平台yìng yòng píng tái

应用平台: nền tảng ứng dụng (tin học)

Cụm từ
多平台duō píng tái

多平台: đa nền tảng (máy tính)

Cụm từ