Kết quả tra từ “小学”
Gõ ở ô tìm kiếm phía trên để nhận gợi ý tức thì. Nhấn vào một kết quả để mở trang mục từ riêng.
小学: trường tiểu học; trường cấp một
小学生: học sinh tiểu học; trẻ em đi học; LT:個|个[ge4],名[ming2]; (nghĩa bóng) người mới bắt đầu
小学而大遗: chú trọng điều nhỏ mà bỏ sót vấn đề chính (thành ngữ)
中小学: tiểu học và trung học
初级小学: trường tiểu học giai đoạn đầu (viết tắt 初小[chu1 xiao3])
国民小学: trường tiểu học (Đài Loan)
高级小学: lớp nâng cao của trường tiểu học