小学 小学 xiǎo xué trường tiểu học; trường cấp một Cụm từ Tiêu chuẩn 🔊 Nghe phát âm Sao chép chữ Chia sẻ Giản thể小学 Phồn thể小學 Số chữ Hán2 chữ Cập nhật15/07/2026