Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “客户”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
客户kè hù

客户: khách hàng

Cụm từ
客户端kè hù duān

客户端: máy khách, client (máy tính)

Cụm từ
客户机软件kè hù jī ruǎn jiàn

客户机软件: phần mềm khách

Cụm từ
客户机服务器环境kè hù jī fú wù qì huán jìng

客户机服务器环境: môi trường khách hàng - máy chủ

Cụm từ
客户机kè hù jī

客户机: máy khách (máy tính)

Cụm từ
客户服务部kè hù fú wù bù

客户服务部: bộ phận dịch vụ khách hàng

Cụm từ
客户服务器结构kè hù fú wù qì jié gòu

客户服务器结构: kiến trúc khách hàng - máy chủ

Cụm từ
客户服务kè hù fú wù

客户服务: dịch vụ khách hàng; dịch vụ khách

Cụm từ
客户应用kè hù yìng yòng

客户应用: ứng dụng khách hàng

Cụm từ