客户
khách hàng
khách hàng
客户 thường mang nghĩa “khách hàng”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ 客户 cùng cụm 客户端 để liên kết nghĩa với ngữ cảnh thay vì học riêng lẻ.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Gọi tên người, sự vật, khái niệm hoặc hiện tượng tương ứng với nghĩa của mục từ.
định ngữ + 的 + từđộng từ + từtừ + vị ngữHọc theo cụm giúp nói và viết tự nhiên hơn học từng từ rời.
máy khách, client (máy tính)
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.dịch vụ khách hàng
Cụm mở rộng được ưu tiên theo mức độ xuất hiện trong ngữ liệu.Chọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
ứng dụng khách hàng
›客户服务kè hù fú wùdịch vụ khách hàng; dịch vụ khách
›客户服务器结构kè hù fú wù qì jié gòukiến trúc khách hàng - máy chủ
›客户服务部kè hù fú wù bùbộ phận dịch vụ khách hàng
›客户机服务器环境kè hù jī fú wù qì huán jìngmôi trường khách hàng - máy chủ
›客厅kè tīngphòng khách (phòng để đón khách); phòng sinh hoạt chung; LT:間|间[jian1]
›客店kè diànkhách sạn nhỏ; quán trọ
›客居kè jūsống ở nơi đất khách; sống ở đâu đó như khách
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.