Kết quả tra từ “实验”
Tìm thấy 13 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
实验: thí nghiệm; kiểm tra; LT:個|个[ge4],次[ci4]; mang tính thí nghiệm; tiến hành thí nghiệm
实验组: nhóm thực nghiệm; nhóm điều trị
实验所: phòng thí nghiệm; viện nghiên cứu
实验心理学: tâm lý học thực nghiệm
实验室感染: nhiễm trùng phòng thí nghiệm
实验室: phòng thí nghiệm; LT:間|间[jian1]
贝尔实验室: Bell Labs
语言实验室: phòng thí nghiệm ngôn ngữ
科学实验: thí nghiệm khoa học
布鲁克海文实验室: Phòng thí nghiệm Quốc gia Brookhaven
布鲁克海文国家实验室: Phòng thí nghiệm Quốc gia Brookhaven
国家重点实验室: Các Phòng thí nghiệm Chủ chốt Quốc gia (phòng thí nghiệm đại học ở Trung Quốc được chính phủ trung ương hỗ trợ)
喷气推进实验室: Phòng thí nghiệm Sức đẩy Phản lực, trung tâm R&D ở Pasadena, California