Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “婴儿”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
婴儿yīng ér

婴儿: trẻ sơ sinh; em bé; LT:個|个[ge4]; chì (Pb)

Cụm từ
婴儿车yīng ér chē

婴儿车: xe nôi; xe đẩy em bé; xe đẩy trẻ em

Cụm từ
婴儿猝死综合症yīng ér cù sǐ zōng hé zhèng

婴儿猝死综合症: hội chứng đột tử ở trẻ sơ sinh (SIDS); đột tử khi ngủ

Cụm từ
婴儿潮yīng ér cháo

婴儿潮: bùng nổ trẻ sơ sinh

Cụm từ
婴儿期yīng ér qī

婴儿期: thời kỳ sơ sinh

Cụm từ
婴儿手推车yīng ér shǒu tuī chē

婴儿手推车: xe đẩy em bé

Cụm từ
连体婴儿lián tǐ yīng ér

连体婴儿: cặp song sinh dính liền; song sinh Siam

Cụm từ
试管婴儿shì guǎn yīng ér

试管婴儿: em bé thụ tinh trong ống nghiệm

Cụm từ